Trong thị trường vật tư công nghiệp, khách hàng thường gọi tên sản phẩm dựa trên màu sắc và hình dáng bên ngoài cho dễ nhớ. Bông lọc trắng là tên gọi phổ biến nhất để chỉ loại vật liệu lọc sơ cấp làm từ sợi tổng hợp màu trắng. Đây là sản phẩm “quốc dân” xuất hiện ở mọi nơi, từ cái máy lạnh trong nhà, hồ cá cảnh ngoài sân cho đến hệ thống thông gió của các nhà máy lớn.
Tuy nhiên, đằng sau cái tên đơn giản đó là nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau về độ dày và hiệu suất lọc. Tại bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bản chất kỹ thuật của loại bông này để có sự lựa chọn chính xác cho nhu cầu sử dụng.
Đặc điểm và cấu tạo của bông lọc trắng
Về mặt kỹ thuật, bông lọc trắng được sản xuất từ sợi Polyester tổng hợp (PET). Các sợi này được liên kết với nhau bằng công nghệ ép nhiệt hoặc phun keo để tạo thành một tấm thảm xốp, có độ đàn hồi cao.
Đặc điểm dễ nhận thấy nhất của bông lọc trắng chính là màu sắc trắng tinh khôi của nó. Màu trắng này giúp người sử dụng dễ dàng nhận biết mức độ bẩn của bông. Khi bông chuyển sang màu xám hoặc đen, đó là tín hiệu trực quan báo hiệu cần vệ sinh hoặc thay thế.
Cấu trúc của bông thường có hai mặt: một mặt láng và một mặt bông xốp. Mặt láng thường cứng hơn, được gia nhiệt để ngăn các sợi bông bị bong tróc bay vào dòng khí hoặc nước. Sản phẩm có độ dai tốt, chịu được lực kéo và áp lực gió mà không bị rách.

Đặc điểm của bông lọc trắng
Các tiêu chuẩn độ dày phổ biến của bông lọc trắng
Không phải cứ màu trắng là giống nhau. Hiệu quả lọc của sản phẩm phụ thuộc hoàn toàn vào độ dày và mật độ sợi. Theo tiêu chuẩn lọc khí Châu Âu (EN779), bông lọc trắng được chia thành 4 cấp độ chính tương ứng với 4 độ dày thông dụng.
Loại dày 5mm (Tiêu chuẩn G1)
- Đặc điểm: Đây là loại mỏng nhất, rất thoáng, mật độ sợi thưa.
- Khả năng lọc: Giữ được bụi kích thước lớn, côn trùng, rác thô.
- Ứng dụng: Lọc sơ bộ cho quạt hút nhỏ, lọc nước hồ cá đơn giản.
Loại dày 10mm (Tiêu chuẩn G2)
- Đặc điểm: Dày hơn một chút, độ cứng vừa phải.
- Khả năng lọc: Hiệu suất khoảng 70-75%.
- Ứng dụng: Lọc bụi cho tủ điện, điều hòa dân dụng.
Loại dày 15mm (Tiêu chuẩn G3)
- Đặc điểm: Cân bằng tốt giữa độ sạch và độ thoáng gió.
- Khả năng lọc: Hiệu suất khoảng 80-85%.
- Ứng dụng: Lọc bụi thông gió nhà xưởng, lọc bụi gỗ, bụi sơn (lọc trần).
Loại dày 20mm (Tiêu chuẩn G4)
- Đặc điểm: Đây là loại bông lọc trắng cao cấp nhất và được dùng nhiều nhất với lớp bông dày dặn, nặng tay, bề mặt láng mịn.
- Khả năng lọc: Lên tới 90-95% lượng bụi thô.
- Ứng dụng: Lọc khí sạch cho bệnh viện, phòng sạch, nhà máy thực phẩm
Thông số kỹ thuật của bông lọc trắng
Để giúp bạn hiểu rõ hơn sản phẩm, chúng tôi sẽ đưa ra thông số kỹ thuật của bông lọc trắng dưới đây:
| Model | SFF/PA-50/60 | SFF/PA-100 |
| Average arrestance | 92%-96% | 97%-99% |
| Initial pressure drop | 15Pa | 20Pa |
| Final pressure drop | 250 Pa | 280 Pa |
| Air velocity | 0.7-1.5.m/s | 0.7-1.75.m/s |
| Dust holding at final | 3200-3600g/m2 | 3600-4900g/m2 |
| Temperature resistance | 170°C | 170°C |
| Temperature short peaks | 190°C | 190°C |
| Normal thickness | 50/60mm | 100mm |
| Normal size | 0.8m*20
1.0m*20m 2.0m*20m |
0.8m*20
1.0m*20m 2.0m*20m |
Sự đa năng của bông lọc trắng trong môi trường
Hiếm có loại vật liệu nào lại “dễ tính” và đa năng như sản phẩm này. Nó hoạt động hiệu quả trong cả hai môi trường chất lưu cơ bản.
Ứng dụng trong lọc khí (Air Filtration)
Trong các hệ thống thông gió (HVAC) hay thiết bị xử lý không khí (AHU), bông lọc trắng đóng vai trò là tấm lọc sơ cấp (Pre-filter). Nó đứng ở vị trí đầu tiên để hứng chịu lượng bụi thô khổng lồ từ môi trường. Việc này giúp bảo vệ các màng lọc tinh (như túi lọc F8 hay lọc HEPA) phía sau không bị tắc nghẽn sớm, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí thay thế các màng lọc đắt tiền.

Bông lọc trắng được ứng dụng trong lọc khí
Ứng dụng trong lọc nước (Water Filtration)
Nhờ cấu tạo từ sợi Polyester không tan trong nước và không độc hại, sản phẩm này được dùng rất nhiều trong xử lý nước.
- Hồ cá cảnh: Người chơi cá thường mua bông về cắt nhỏ để lót vào hộp lọc. Bông giữ lại phân cá và thức ăn thừa rất hiệu quả, giúp nước trong vắt.
- Công nghiệp: Dùng để lọc cặn nước thải, lọc nước làm mát tuần hoàn. Bông bền bỉ, ngâm nước lâu ngày không bị bở nát.
Thời điểm cần vệ sinh hoặc thay thế bông lọc trắng
Để hệ thống hoạt động ổn định, việc bảo trì đúng hạn là rất quan trọng. Một tấm bông quá bẩn sẽ trở thành vật cản, làm giảm lưu lượng gió/nước và gây tốn điện năng.
Đối với lọc khí
Bạn nên kiểm tra hàng tháng. Nếu thấy bề mặt bông lọc trắng đã phủ kín bụi đen, hãy tháo ra vệ sinh.
- Cách vệ sinh: Dùng khí nén thổi ngược chiều gió hoặc rửa bằng nước sạch.
- Thay thế: Sau khoảng 2-3 lần giặt, bông sẽ bị xẹp và mất độ liên kết. Lúc này cần thay tấm mới (thường là sau 3 tháng).
Đối với lọc nước
Khi thấy nước trong hộp lọc dâng cao (do bông tắc không thoát kịp nước), bạn cần lấy bông ra giặt sạch.
- Lưu ý: Không dùng thuốc tẩy hay hóa chất mạnh để giặt vì sẽ làm chết vi sinh có lợi trú ngụ trong bông.
- Thay thế: Khi bông bị nát, mục hoặc không còn độ đàn hồi.
Nếu bạn đang tìm địa điểm cung cấp bông lọc trắng chất lượng và uy tín, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất về sản phẩm Bông lọc nước. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ uy tín.
- Công ty TNHH Thiết bị lọc toàn cầu 365
- Số điện thoại: 0902.225.114
- Email: thietbiloctoancau365@gmail.com
- Web : thietbiloctoancau.vn , thietbiloctoancau365.vn
Ngoài ra, Công ty TNHH Thiết bị lọc toàn cầu 365 còn cung cấp các sản phẩm nổi bật khác liên quan đến ngành lọc:
